liu điu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [liw˧˧ ʔɗiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rắn độc, thân nhỏ.
  2. Rắn con.
    • Chẳng phải liu điu cũng giống nhà (Lê Quý Đôn)

Cấu tạo âm tiết

liuâm đầu l · vần iu · thanh ngang
điuâm đầu đ · vần iu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liu điu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.