Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chịu lửa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˧˨ʔ lɨə˧˩] · Huế [t͡ɕiw˨˩ʔ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ciw˨˩˨ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Vật liệu chịu lửa.
    • Gạch chịu lửa.

Từ, cụm từ chứa "chịu lửa"

Cấu tạo âm tiết

chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chịu lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.