riu riu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˧ ziw˧˧] · Huế [ʐiw˧˧ ʐiw˧˧] · Sài Gòn [ɹiw˧˧ ɹiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (lửa cháy hay nước sôi) nhỏ, nhẹ và đều đều.
    • bếp lửa cháy riu riu
    • ấm thuốc bắc sôi riu riu

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

riuâm đầu r · vần iu · thanh ngang
riuâm đầu r · vần iu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "riu riu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.