Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˧ ziw˧˧] · Huế [ʐiw˧˧ ʐiw˧˧] · Sài Gòn [ɹiw˧˧ ɹiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (lửa cháy hay nước sôi) nhỏ, nhẹ và đều đều.
- bếp lửa cháy riu riu
- ấm thuốc bắc sôi riu riu
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "riu riu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.