Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˨ʔ hiən˨˩] · Huế [jiw˨˩ʔ hiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jiw˨˩˨ hiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dịu dàng và hiền hậu.
- Người mẹ dịu hiền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dịu hiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.