Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dịu nhẹ

Tính từ
Tính từ
  1. .
    • Loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, không gây kích ứng.

"dịu nhẹ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh light
🇰🇷 Tiếng Hàn 은은하다 euneunhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dịuâm đầu d · vần iu · thanh nặng
nhẹâm đầu nh · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dịu nhẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.