Tính từ
- .
- Loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, không gây kích ứng.
"dịu nhẹ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | light |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 은은하다 euneunhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dịu nhẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.