chịu tội

Động từ
Động từ
  1. Phải nhận tội của mình.
    • Nếu tôi nói sai, tôi xin chịu tội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chịu tội" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 受罪 shòu zuì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng
tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chịu tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.