Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓim˧˧ ʔɓim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại thức ăn nhẹ làm bằng bột sắn, bột mì hay bột năng với các gia vị chua, cay, mặn, ngọt hoặc các loại hạt; được sấy khô đóng bao, ăn có vị giòn.
- Đi mua bim bim cho trẻ con ăn.
- Bim bim bán ngoài cổng trường.
"bim bim" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | snack |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | tentempié · refrigerio · bocado · bocadillo · botana · piquislabis |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bim bim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.