Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tim˨˩ tɔj˨˩] · Huế [tim˦˩ tɔj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm kỹ và kiên nhẫn.
- Tìm tòi tài liệu lịch sử.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tìm tòi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tìm tòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.