tìm tòi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tim˨˩ tɔj˨˩] · Huế [tim˦˩ tɔj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm kỹ và kiên nhẫn.
    • Tìm tòi tài liệu lịch sử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tìm tòi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 探索 tàn suǒ · 摸索 mō suo · 寻觅 xún mì
🇰🇷 Tiếng Hàn 모색하다 mosaekhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìmâm đầu t · vần im · thanh huyền
tòiâm đầu t · vần oi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tìm tòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.