kim ngân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ ŋən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kim˧˧ ŋəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vàng bạc.
    • Đồ kim ngân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 金銀.

Từ, cụm từ chứa "kim ngân"

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kim ngân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.