thả tim

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˩ tim˧˧] · Huế [tʰaː˧˨ tim˧˧] · Sài Gòn [tʰaː˨˩˦ tim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động thể hiện sự yêu thích thông qua việc bày tỏ biểu tượng trái tim trên mạng xã hội, thực hiện , v.v.
    • 2021, Lê Đăng Đạt, "Không thả tim, bấm like bị trừ điểm thi đua": Chỉ mang tính nhắc nhở?, Dân trí

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa ; dựa trên từ lóng thả thính.

Cấu tạo âm tiết

thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi
timâm đầu t · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thả tim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.