Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hú tim

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Trò chơi của trẻ em, một em đi trốn, các em khác đi tìm.
Động từ
  1. Hành động luẩn quẩn, quanh co.

Cấu tạo âm tiết

húâm đầu h · vần u · thanh sắc
timâm đầu t · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hú tim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.