mỉm cười

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mim˧˩ kɨəj˨˩] · Huế [mim˧˨ kɨj˦˩] · Sài Gòn [mim˨˩˦ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cười hơi hé miệng và không thành tiếng.

Câu ví dụ

  • "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói."Good morning", said Tom with a smile.
  • Tom và Mary nhìn nhau và mỉm cười.Tom and Mary looked at each other and smiled.
  • Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.She greeted Mr. Kato with a smile.

"mỉm cười" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smile · to smile
🇨🇳 Tiếng Trung 微笑 wēi xiào
🇯🇵 Tiếng Nhật 微笑む ほほえむ · にっこり
🇫🇷 Tiếng Pháp sourire
🇩🇪 Tiếng Đức lächeln
🇷🇺 Tiếng Nga улыбаться улыба́ться · улыбнуться улыбну́ться
🇮🇹 Tiếng Ý sorridere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mỉmâm đầu m · vần im · thanh hỏi
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mỉm cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.