Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ kim˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngàn vàng (cũ).
- Thiên kim tiểu thư. — Từ cũ chỉ người con gái nhà quý phái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 千金.
Từ, cụm từ chứa "thiên kim"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.