nhất tiếu thiên kim

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ tiəw˧˦ tʰiən˧˧ kim˧˧] · Huế [ɲək̚˦˧˥ tiw˨˩˦ tʰiəŋ˧˧ kim˧˧] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ tiw˦˥ tʰiəŋ˧˧ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Một nụ cười đáng giá nghìn vàng.
  2. (Nghĩa bóng) Ca tụng một phụ nữ đẹp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 一笑千金.

"nhất tiếu thiên kim" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 一笑千金
🇯🇵 Tiếng Nhật 一笑千金

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
tiếuâm đầu t · vần iêu · thanh sắc
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhất tiếu thiên kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.