bạch kim

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ kim˧˧] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ kim˧˧] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Kim loại quý, màu trắng xám, không gỉ, rất ít bị ăn mòn, chịu được nhiệt độ cao hơn bạc; một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có kí hiệu là Pt và số hiệu nguyên tử bằng 78.
Tính từ
  1. Màu trắng bạc tự nhiên, đặc biệt của tóc, khác với màu tóc bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 白金.

"bạch kim" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh platinum
🇨🇳 Tiếng Trung 白金
🇯🇵 Tiếng Nhật プラチナ · 白金
🇫🇷 Tiếng Pháp platine
🇩🇪 Tiếng Đức Platin
🇮🇹 Tiếng Ý platino
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha platino
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha platina
🇳🇱 Tiếng Hà Lan platina
🇲🇾 Tiếng Mã Lai platina
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ platin
Tiếng Ba Lan platyna
Tiếng Thuỵ Điển platina
Tiếng Latinh platinum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bạch kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.