truy tìm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ tim˨˩] · Huế [ʈwɪj˧˧ tim˦˩] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ tim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dò xét tìm cho ra.
    • Truy tìm chứng cứ

"truy tìm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trace · to track down
🇩🇪 Tiếng Đức aufspüren
🇷🇺 Tiếng Nga разыскивать разы́скивать
🇹🇭 Tiếng Thái สืบ sùep
🇮🇹 Tiếng Ý rintracciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "truy tìm"

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
tìmâm đầu t · vần im · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "truy tìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.