Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ tʰajŋ̟˧˧] · Huế [kim˧˧ tʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [kim˧˧ tʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ cổ chỉ lời dạy dỗ của thầy học.
- Que bằng đồng đính ở trong đàn hay trống để tăng âm hưởng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kim thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.