xà lim

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saː˨˩ lim˧˧] · Huế [saː˦˩ lim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Phòng hẹp và tối trong nhà tù thời thuộc Pháp, để giam những nhà cách mạng mà thực dân cho là nguy hiểm đối với chúng.
    • Từ dãy xà-lim vang súng nổ (Huy Cận)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp cellule

"xà lim" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Zelle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
limâm đầu l · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xà lim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.