Danh từ
- Các-bon nguyên chất thường trong suốt và không có màu, rất cứng, có thể dùng để cắt kính và làm đồ nữ trang.
Câu ví dụ
- Những chiếc nhẫn kim cương rất đắt tiền.Diamond rings are very expensive.
- Không có gì cứng bằng kim cương.Nothing is as hard as a diamond.
- Cái đó có phải là kim cương thật không?Is that a real diamond?
"kim cương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diamond |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 钻石 zuàn shí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ダイヤ · ダイヤモンド |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le diamant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Diamant |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бриллиант бриллиа́нт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เพชร phét |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il diamante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kim cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.