Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lim˧˧ zim˧˧] · Huế, Sài Gòn [lim˧˧ jim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nhãn khoa) Chưa nhắm hẳn, còn hé mở.
- Mắt lim dim buồn ngủ.
- Ông đang lim dim ngủ (Ma.
- Văn.
- Kháng) .
- Diễn tả sự buồn ngủ nhưng chưa ngủ hẳn
- lim dim
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lim dim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.