Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn phím

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ fim˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ fim˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ fim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận tập hợp các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v..
  2. Thiết bị tập hợp các phím kí tự và phím điều khiển, được nối với máy tính để điều khiển hoặc nhập dữ liệu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn phím" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh keyboard
🇨🇳 Tiếng Trung 键盘 jiàn pán
🇰🇷 Tiếng Hàn 자판 japan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bàn phím"

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
phímâm đầu ph · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bàn phím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.