Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kim ngọc

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ châu báu.
  2. Từ cũ chỉ kẻ sang trọng.

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kim ngọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.