Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ tiən˨˩] · Huế [kim˧˧ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kim˧˧ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền bạc nói chung.
- Đồng tiền bằng vàng dùng làm huy chương mà vua chúa thưởng cho kẻ có công với họ.
Từ, cụm từ chứa "kim tiền"
kim tiền thảo', một loài thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae).gà kim tiềnThứ gà chân thấp, lông như lông công.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kim tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.