Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong cách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [fawŋ͡m˧˧ kat̚˦˧˥] ~ [fɔŋ˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dáng bộ, điệu bộ.
  2. Lối diễn ý (tư tưởng, tình cảm) của một nhà văn, một nghệ sĩ nói chung, và là kết quả của sự vận dụng các phương tiện biểu đạt lựa chọn theo đề tài hay thể loại hoặc theo phản ứng của tác giả đối với hoàn cảnh.
    • Phong cách của Nguyễn Du.
    • Phong cách của thế kỷ XVII ở Pháp.
  3. Tác phong và cách thức làm việc.
    • Phong cách học tập.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 風格.

"phong cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh style
🇨🇳 Tiếng Trung 风格 fēng gé
🇯🇵 Tiếng Nhật スタイル
🇰🇷 Tiếng Hàn 스타일 seutail · 멋 meot
🇫🇷 Tiếng Pháp le style · le look
🇩🇪 Tiếng Đức der Stil
🇷🇺 Tiếng Nga стиль
🇹🇭 Tiếng Thái สไตล์ sà-tai · ลีลา lii-laa
🇮🇹 Tiếng Ý lo stile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phong cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.