Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [vaŋ˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [jaŋ˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phong cách, lối viết riêng của mỗi người.
- Văn phong của mỗi nhà văn có một số đặc trưng riêng.
- Trau dồi văn phong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 文風.
"văn phong" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 文体 ぶんたい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "văn phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.