Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mạch máu thuộc hệ tuần hoàn trong cơ thể, dẫn máu từ tim đến các cơ quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 動脈.

"động mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh artery
🇨🇳 Tiếng Trung 动脉 dòng mài
🇫🇷 Tiếng Pháp l'artère · artère
🇷🇺 Tiếng Nga артерия арте́рия
🇮🇹 Tiếng Ý l'arteria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "động mạch"

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "động mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.