Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ʔɗaːn˨˩] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ ʔɗaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ ʔɗaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây trồng nhiều để phủ xanh đồi, ven đường, cao tới 10m hoặc hơn, cành non có.
- Cạnh, có hai loại lá.
- Non hình trứng, già hình lưỡi liềm, soi thấy rõ những điểm trong trong chứa tinh dầu, dùng lá già và cành non cất tinh dầu.
- Còn gọi là cây khuynh diệp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 白檀.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạch đàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.