Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chẳng trách

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕaŋ˧˨ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [caŋ˨˩˦ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Từ dùng để vừa nói nguyên nhân tất yếu dẫn đến sắp nêu ra (thường là không hay) không có gì phải ngạc nhiên.
    • Hư đốn thế, chẳng trách không ai ưa.
    • Không học bài, chẳng trách bị điểm kém.

"chẳng trách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 难怪 nán guài · 怪不得 guài bu de

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chẳngâm đầu ch · vần ăng · thanh hỏi
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chẳng trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.