bách khoa

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ xwaː˧˧] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các môn khoa học kỹ thuật nói chung.
Tính từ
  1. Để chỉ hoặc chỉ sự hiểu biết sâu rộng trên nhiều lĩnh vực kiến thức.
    • từ điển bách khoa
    • đầu óc bách khoa

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 百科.

"bách khoa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 百科
🇯🇵 Tiếng Nhật 百科

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "bách khoa"

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bách khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.