yêu sách

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ sajk̟̚˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ ʂat̚˦˧˥] ~ [ʔiw˧˧ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ ʂat̚˦˥] ~ [ʔiw˧˧ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đòi hỏi, bắt buộc phải đáp ứng điều gì, vì nghĩ là mình có quyền được hưởng.
    • Yêu sách chủ phải tăng lương, giảm giờ làm.
Danh từ
  1. Điều đòi hỏi, bắt buộc về quyền lợi.
    • Đáp ứng mọi yêu sách của công nhân.
    • Bác bỏ các yêu sách vô lí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 要索.

"yêu sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh demand; claim
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อเรียกร้อง khâw-rîak-ráwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.