Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ sajk̟̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ ʂat̚˦˧˥] ~ [ɲaː˦˩ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʂat̚˦˥] ~ [ɲaː˨˩ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cửa hàng hoặc website có bán các loại sách vở.

Câu ví dụ

  • Hôm này nhà sách đóng cửa.Bookshops are closed today.

"nhà sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bookstore · bookshop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.