tĩnh mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˦ˀ˥ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tɨn˧˨ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩˦ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mạch máu dẫn máu từ khắp nơi trong cơ thể về tim.

Câu ví dụ

  • Máu thì đỏ, nhưng tĩnh mạch thì xanh.Blood is red, but veins are blue.
  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.
  • Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tĩnh mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vein
🇫🇷 Tiếng Pháp la veine
🇮🇹 Tiếng Ý la vena

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tĩnhâm đầu t · vần inh · thanh ngã
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tĩnh mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.