minh bạch

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [mɨn˧˧ ʔɓat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨn˧˧ ʔɓat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rõ ràng.
Phó từ
  1. Rõ ràng.
    • Trở về minh bạch nói tường (Truyện Kiều)
    • Phân tích minh bạch.
    • Chúng tôi lấy sự minh bạch làm trọng (Dương Quảng Hàm)
    • Thực hiện công khai, minh bạch tài chính, thu chi (Lê Khả Phiêu)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 明白.

"minh bạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transparent · clear · clearly
🇨🇳 Tiếng Trung 透明 tòu míng · 明白
🇯🇵 Tiếng Nhật 明確 めいかく
🇰🇷 Tiếng Hàn 투명하다 tumyeonghada
🇹🇭 Tiếng Thái โปร่งใส pròong-sǎi
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha claro · claramente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "minh bạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.