nhân cách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phẩm chất của con người.
    • Nô lệ thì còn đâu có nhân cách mà giữ (Nguyễn Công Hoan)
    • Nhà văn phải đào luyện nhân cách trong công tác hằng ngày (Đặng Thai Mai)
    • Muốn sao nhân cách cao theo tuổi (Huỳnh Thúc Kháng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人格.

"nhân cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personality; character
🇨🇳 Tiếng Trung 人格 rén gé
🇰🇷 Tiếng Hàn 인격 ingyeok
🇩🇪 Tiếng Đức die Persönlichkeit
🇷🇺 Tiếng Nga личность ли́чность
🇹🇭 Tiếng Thái บุคลิกภาพ bùk-khá-lík-ká-phâap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân cách"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.