Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân cách hoá

Động từ
Động từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân cách hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.