Động từ
- .
Cấu tạo âm tiết
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| cách | âm đầu c · vần ach · thanh sắc |
| hoá | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "nhân cách hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.