danh sách

Danh từ
Danh từ
  1. Bản kê tên người.
    • Danh sách thí sinh
  2. Bản ghi các thứ theo một thứ tự nhất định.
    • Lên danh sách những thứ cần mua.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã có tên trên danh sách.Tom was on the list.
  • Hãy giúp tôi tạo một danh sách.Help me make a list.
  • Sao tên của bạn không ở trong danh sách?Why's your name not on the list?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名冊.

"danh sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh list
🇰🇷 Tiếng Hàn 명단 myeongdan
🇫🇷 Tiếng Pháp la liste
🇩🇪 Tiếng Đức die Liste
🇷🇺 Tiếng Nga список спи́сок
🇹🇭 Tiếng Thái รายการ raai-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý la lista · l'elenco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "danh sách"

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "danh sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.