Danh từ
- Bộ lọc xác định địa chỉ có thể gởi thông tin nên không được chấp nhận.
"danh sách chặn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blocklist · blacklist |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | lista negra |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| danh | âm đầu d · vần anh · thanh ngang |
| sách | âm đầu s · vần ach · thanh sắc |
| chặn | âm đầu ch · vần ăn · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "danh sách chặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.