Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiən˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [kʰiəŋ˧˨ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰiəŋ˨˩˦ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quở phạt về một điều lỗi.
- Bị khiển trách vì vô kỷ luật.
"khiển trách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reprove |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 责备 zé bèi · 谴责 qiǎn zé |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | blâmer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตำหนิ tam-nì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiển trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.