thạch quyển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ kwiən˧˩] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ kwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ wiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp vỏ ngoài cứng nhất ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và phần trên của lớp manti.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 石圈.

"thạch quyển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lithosphere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
quyểnâm đầu qu · vần yên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thạch quyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.