Thạch Thất

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ tʰət̚˧˦] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ tʰək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ tʰək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một huyện thuộc tỉnh Hà Tây, Việt Nam. Diện tích 128,1 km². Dân số 149.000 người (2003).
  2. Chỉ rặng Tung Sơn, là một rặng núi nổi tiếng Trung Quốc, rặng này có 36 ngọn nên còn gọi là "Tứ Cửu".
  3. Tấn Thư: Vương Chất làm nghề kiếm củi, vào rừng gặp tiên ở Thạch Thất.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Thạch Thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.