gạch chân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajk̟̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˧] · Huế [ɣat̚˨˩ʔ t͡ɕəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɣat̚˨˩˨ cəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kẻ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là để nhấn mạnh.
    • Gạch chân các động từ trong đoạn văn.

"gạch chân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh underline
🇯🇵 Tiếng Nhật 下線 かせん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gạchâm đầu g · vần ach · thanh nặng
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gạch chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.