Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bách hoá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ hwaː˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mô hình kinh doanh bán lẻ sản phẩm với đa dạng các chủng loại và địa điểm bán hàng được phân chia ra nhiều gian hàng khác nhau.
    • Bách hoá Xanh.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được.You can see the large exhibition at the department store anytime.

"bách hoá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grocery

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bách hoá"

Cấu tạo âm tiết

báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bách hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.