cửa hàng bách hoá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨə˧˩ haːŋ˨˩ ʔɓajk̟̚˧˦ hwaː˧˦] · Huế [kɨə˧˨ haːŋ˦˩ ʔɓat̚˦˧˥ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kɨə˨˩˦ haːŋ˨˩ ʔɓat̚˦˥ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một cửa hàng lớn chứa nhiều gian hàng khác nhau, mỗi gian hàng kinh doanh các loại hàng hóa hay dịch vụ khác nhau.

Câu ví dụ

  • Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được.You can see the large exhibition at the department store anytime.

"cửa hàng bách hoá" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật デパート

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cửa hàng bách hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.