cửa hàng tạp hoá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨə˧˩ haːŋ˨˩ taːp̚˧˨ʔ hwaː˧˦] · Huế [kɨə˧˨ haːŋ˦˩ taːp̚˨˩ʔ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [kɨə˨˩˦ haːŋ˨˩ taːp̚˨˩˨ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cửa hàng bán các đồ tạp hoá.

Câu ví dụ

  • Khi nào thì cậu thường đi mua đồ ở cửa hàng tạp hoá?When do you usually do your grocery shopping?

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cửa hàng tạp hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.