Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ li˧˧] · Huế [kat̚˦˧˥ lɪj˧˧] · Sài Gòn [kat̚˦˥ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phong tỏa, cho một người trong trạng thái cô lập để phòng tránh một việc gì đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 隔離.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cách li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.