Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [kow˧˧ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˧˧ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tách riêng ra, làm mất mối liên hệ với những cái khác.
- Bị cô lập.
- Không xem xét các vấn đề một cách cô lập, riêng rẽ.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.He is completely isolated from society.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cô lập" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cô lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.