tư cách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [tɨ˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨ˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách ăn ở, cư xử, biểu hiện phẩm chất đạo đức của một người.
    • Người đứng đắn, có tư cách.
    • Tư cách hèn hạ.
  2. Toàn bộ nói chung những yêu cầu/điều kiện/phẩm chất/quyền hạn đối với một cá nhân để có thể được công nhận ở một vị trí, thực hiện một chức năng xã hội nào đó.
    • Có giấy uỷ nhiệm, nên có đủ tư cách thay mặt cho giám đốc xí nghiệp.
    • Kiểm tra tư cách đại biểu.
  3. Một mặt nào đó trong các mặt chức năng, cương vị, vị trí của một người, một sự vật.
    • Phát biểu ý kiến với tư cách cá nhân.
    • Nghiên cứu từ với tư cách là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 資格.

"tư cách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh capacity (role); character
🇨🇳 Tiếng Trung 资格 zī gé
🇰🇷 Tiếng Hàn 자격 jagyeok
🇹🇭 Tiếng Thái ฐานะ thǎa-ná
🇮🇹 Tiếng Ý la veste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tư cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.