Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngân sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ sajk̟̚˧˦] · Huế [ŋəŋ˧˧ ʂat̚˦˧˥] ~ [ŋəŋ˧˧ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ ʂat̚˦˥] ~ [ŋəŋ˧˧ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng số nói chung tiền thu và chi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân.
    • Dự án ngân sách.
    • Quyết toán ngân sách.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách.We're facing a budget crisis.
  • Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.I reviewed the budget, and decided to cut costs.
  • Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.A budget deficit will occur because of a revenue shortfall.

"ngân sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh budget
🇨🇳 Tiếng Trung 预算 yù suàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 予算 よさん
🇰🇷 Tiếng Hàn 예산 yesan
🇫🇷 Tiếng Pháp le budget
🇩🇪 Tiếng Đức das Budget
🇷🇺 Tiếng Nga бюджет бюдже́т
🇹🇭 Tiếng Thái งบประมาณ ngóp-prà-maan · งบ ngóp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ngân sách"

Cấu tạo âm tiết

ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngân sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.