tổng ngân sách

Danh từ
Danh từ
  1. Toàn bộ ngân sách của nhà nước.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tổng ngân sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.