oán trách

Động từ
Động từ
  1. Tức giận, biểu hiện ra bằng những lời trách móc.
    • giọng oán trách
    • oán trách tạo vật
  2. Căm giận trách móc.

"oán trách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 抱怨 bào yuàn · 埋怨 mán yuàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

oánâm đầu (không) · vần oan · thanh sắc
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "oán trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.